Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1/Champions League

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ

Bảng xếp hạng Group A

1
Logo Manchester City Manchester City
1 1 0 0 6 3 +3 3
2
Logo PSG PSG
1 0 1 0 1 1 0 1
3
Logo Club Brugge Club Brugge
1 0 1 0 1 1 0 1
4
Logo RB Leipzig RB Leipzig
1 0 0 1 3 6 -3 0

Bảng xếp hạng Group B

1
Logo Liverpool Liverpool
1 1 0 0 3 2 +1 3
2
Logo Atlético Madrid Atlético Madrid
1 0 1 0 0 0 0 1
3
Logo Porto Porto
1 0 1 0 0 0 0 1
4
Logo Milan Milan
1 0 0 1 2 3 -1 0

Bảng xếp hạng Group C

1
Logo Ajax Ajax
1 1 0 0 5 1 +4 3
2
Logo Borussia Dortmund Borussia Dortmund
1 1 0 0 2 1 +1 3
3
Logo Beşiktaş Beşiktaş
1 0 0 1 1 2 -1 0
4
Logo Sporting CP Sporting CP
1 0 0 1 1 5 -4 0

Bảng xếp hạng Group D

1
Logo Sheriff Sheriff
1 1 0 0 2 0 +2 3
2
Logo Real Madrid Real Madrid
1 1 0 0 1 0 +1 3
3
Logo Inter Milan Inter Milan
1 0 0 1 0 1 -1 0
4
Logo Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk
1 0 0 1 0 2 -2 0

Bảng xếp hạng Group E

1
Logo Bayern München Bayern München
1 1 0 0 3 0 +3 3
2
Logo Benfica Benfica
1 0 1 0 0 0 0 1
3
Logo Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
1 0 1 0 0 0 0 1
4
Logo Barcelona Barcelona
1 0 0 1 0 3 -3 0

Bảng xếp hạng Group F

1
Logo Young Boys Young Boys
1 1 0 0 2 1 +1 3
2
Logo Atalanta Atalanta
1 0 1 0 2 2 0 1
3
Logo Villarreal Villarreal
1 0 1 0 2 2 0 1
4
Logo Manchester United Manchester United
1 0 0 1 1 2 -1 0

Bảng xếp hạng Group G

1
Logo Salzburg Salzburg
1 0 1 0 1 1 0 1
2
Logo Sevilla Sevilla
1 0 1 0 1 1 0 1
3
Logo Lille Lille
1 0 1 0 0 0 0 1
4
Logo Wolfsburg Wolfsburg
1 0 1 0 0 0 0 1

Bảng xếp hạng Group H

1
Logo Juventus Juventus
1 1 0 0 3 0 +3 3
2
Logo Chelsea Chelsea
1 1 0 0 1 0 +1 3
3
Logo Zenit Zenit
1 0 0 1 0 1 -1 0
4
Logo Malmö FF Malmö FF
1 0 0 1 0 3 -3 0

Ghi chú:

Champions League Europa League

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu

Xem thêm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2019/2020

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2019/2020

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

5

1

0

17

2

+15

16

2

6

3

2

1

14

8

+6

11

3

6

0

3

3

4

12

-8

3

4

6

0

2

4

1

14

-13

2

Bảng B

1

6

6

0

0

24

5

+19

18

2

6

3

1

2

18

14

+4

10

3

6

1

1

4

8

14

-6

4

4

6

1

0

5

3

20

-17

3

Bảng C

1

6

4

2

0

16

4

+12

14

2

6

2

1

3

8

12

-4

7

3

6

1

3

2

8

13

-5

6

4

6

1

2

3

10

13

-3

5

Bảng D

1

6

5

1

0

12

4

+8

16

2

6

3

1

2

8

5

+3

10

3

6

2

0

4

5

9

-4

6

4

6

1

0

5

4

11

-7

3

Bảng E

1

6

4

1

1

13

8

+5

13

2

6

3

3

0

11

4

+7

12

3

6

2

1

3

16

13

+3

7

4

6

0

1

5

5

20

-15

1

Bảng F

1

6

4

2

0

9

4

+5

14

2

6

3

1

2

8

8

+0

10

3

6

2

1

3

10

9

+1

7

4

6

0

2

4

4

10

-6

2

Bảng G

1

6

3

2

1

10

8

+2

11

2

6

2

2

2

9

8

+1

8

3

6

2

1

3

10

11

-1

7

4

6

2

1

3

7

9

-2

7

Bảng H

1

6

3

2

1

9

7

+2

11

2

6

3

2

1

11

9

+2

11

3

6

3

1

2

12

6

+6

10

4

6

0

1

5

4

14

-10

1

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2018/2019

BẢNG XẾP HẠNG UEFA CHAMPIONS LEAGUE 2018/19

Đội

Số trận

Thắng

Hòa

Bại

Bàn thắng

Bàn thua

Hiệu số

Điểm

Bảng A

1

6

4

1

1

10

2

+8

13

2

6

4

1

1

9

6

+3

13

3

6

1

3

2

6

5

+1

6

4

6

0

1

5

2

14

-12

1

Bảng B

1

6

4

2

0

14

5

+9

14

2

6

2

2

2

9

10

-1

8

3

6

2

2

2

6

7

-1

8

4

6

0

2

4

6

13

-7

2

Bảng C

1

6

3

2

1

17

9

+8

11

2

6

3

0

3

9

7

+2

9

3

6

2

3

1

7

5

+2

9

4

6

1

1

4

5

17

-12

4

Bảng D

1

6

5

1

0

15

6

+9

16

2

6

3

2

1

6

4

+2

11

3

6

1

1

4

5

8

-3

4

4

6

1

0

5

4

12

-8

3

Bảng E

1

6

4

2

0

15

5

+10

14

2

6

3

3

0

11

5

+6

12

3

6

2

1

3

6

11

-5

7

4

6

0

0

6

2

13

-11

0

Bảng F

1

6

4

1

1

16

6

+10

13

2

6

1

5

0

12

11

+1

8

3

6

1

3

2

8

16

-8

6

4

6

0

3

3

11

14

-3

3

Bảng G

1

6

4

0

2

12

5

+7

12

2

6

3

0

3

11

8

+3

9

3

6

2

1

3

7

16

-9

7

4

6

2

1

3

8

9

-1

7

Bảng H

1

6

4

0

2

9

4

+5

12

2

6

3

1

2

7

4

+3

10

3

6

2

2

2

6

6

+0

8

4

6

1

1

4

4

12

-8

4

Theo Q.H (Dân Việt)