Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Anh - Premier League mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo Chelsea Chelsea
5 4 1 0 12 1 +11 13
2
Logo Liverpool Liverpool
5 4 1 0 12 1 +11 13
3
Logo Manchester United Manchester United
5 4 1 0 13 4 +9 13
4
Logo Brighton & Hove Albion Brighton & Hove Albion
5 4 0 1 7 4 +3 12
5
Logo Manchester City Manchester City
5 3 1 1 11 1 +10 10
6
Logo Everton Everton
5 3 1 1 10 7 +3 10
7
Logo Tottenham Hotspur Tottenham Hotspur
5 3 0 2 3 6 -3 9
8
Logo West Ham United West Ham United
5 2 2 1 11 7 +4 8
9
Logo Brentford Brentford
5 2 2 1 5 2 +3 8
10
Logo Aston Villa Aston Villa
5 2 1 2 8 7 +1 7
11
Logo Watford Watford
5 2 0 3 6 8 -2 6
12
Logo Leicester City Leicester City
5 2 0 3 5 8 -3 6
13
Logo Arsenal Arsenal
5 2 0 3 2 9 -7 6
14
Logo Crystal Palace Crystal Palace
5 1 2 2 5 8 -3 5
15
Logo Southampton Southampton
5 0 4 1 4 6 -2 4
16
Logo Wolverhampton Wanderers Wolverhampton Wanderers
5 1 0 4 2 5 -3 3
17
Logo Leeds United Leeds United
5 0 3 2 5 12 -7 3
18
Logo Newcastle United Newcastle United
5 0 2 3 6 13 -7 2
19
Logo Burnley Burnley
5 0 1 4 3 9 -6 1
20
Logo Norwich City Norwich City
5 0 0 5 2 14 -12 0

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Dự vòng bảng Europa League Xuống hạng Championship

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu

Xem thêm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38

27

5

6

83

32

+51

86

2

38

21

11

6

73

44

+29

74

3

38

20

9

9

68

42

+26

69

4

38

19

10

9

58

36

+22

67

5

38

20

6

12

68

50

+18

66

6

38

19

8

11

62

47

+15

65

7

38

18

8

12

68

45

+23

62

8

38

18

7

13

55

39

+16

61

9

38

18

5

15

62

54

+8

59

10

38

17

8

13

47

48

-1

59

11

38

16

7

15

55

46

+9

55

12

38

12

9

17

46

62

-16

45

13

38

12

9

17

36

52

-16

45

14

38

12

8

18

41

66

-25

44

15

38

12

7

19

47

68

-21

43

16

38

9

14

15

40

46

-6

41

17

38

10

9

19

33

55

-22

39

18

38

5

13

20

27

53

-26

28

19

38

5

11

22

35

76

-41

26

20

38

7

2

29

20

63

-43

23

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1 đến 4: Dự Champions League. Hạng 5: Dự Europa League. Ba vị trí cuối (18, 19, 20): Xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Anh 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 1

38

32

3

3

85

33

+52

99

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 3

38

26

3

9

102

35

+67

81

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 5

38

18

12

8

66

36

+30

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 7

38

20

6

12

69

54

+15

66

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 9

38

18

8

12

67

41

+26

62

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 11

38

16

11

11

61

47

+14

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 13

38

15

14

9

51

40

+11

59

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 15

38

14

14

10

56

48

+8

56

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 17

38

14

12

12

39

39

+0

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 19

38

15

9

14

43

50

-7

54

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 21

38

15

7

16

51

60

-9

52

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 23

38

13

10

15

44

56

-12

49

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 25

38

11

11

16

38

58

-20

44

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 27

38

11

10

17

31

50

-19

43

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 29

38

9

14

15

39

54

-15

41

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 31

38

10

9

19

49

62

-13

39

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 33

38

9

8

21

41

67

-26

35

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 35

38

9

7

22

40

65

-25

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 37

38

8

10

20

36

64

-28

34

BXH bóng đá Tây Ban Nha 2014/15 - 39

38

5

6

27

26

75

-49

21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Theo Q.H (Dân Việt)