Bảng xếp hạng bóng đá Pháp - Ligue 1 mới nhất

TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
1
Logo PSG PSG
6 6 0 0 18 6 +12 18
2
Logo Olympique Marseille Olympique Marseille
5 4 1 0 12 5 +7 13
3
Logo Lens Lens
6 3 3 0 11 7 +4 12
4
Logo Angers SCO Angers SCO
6 3 2 1 10 6 +4 11
5
Logo Nice Nice
5 3 2 0 12 2 +10 10
6
Logo Clermont Clermont
6 2 3 1 10 10 0 9
7
Logo Lorient Lorient
6 2 3 1 7 7 0 9
8
Logo Montpellier Montpellier
6 2 2 2 12 10 +2 8
9
Logo Olympique Lyonnais Olympique Lyonnais
6 2 2 2 9 10 -1 8
10
Logo Nantes Nantes
6 2 1 3 7 6 +1 7
11
Logo Reims Reims
6 1 4 1 6 6 0 7
12
Logo Strasbourg Strasbourg
6 2 1 3 10 11 -1 7
13
Logo Troyes Troyes
6 1 2 3 6 8 -2 5
14
Logo Monaco Monaco
6 1 2 3 5 9 -4 5
15
Logo Lille Lille
6 1 2 3 7 12 -5 5
16
Logo Rennes Rennes
6 1 2 3 3 8 -5 5
17
Logo Bordeaux Bordeaux
6 1 2 3 7 13 -6 5
18
Logo Brest Brest
6 0 4 2 7 11 -4 4
19
Logo Saint-Étienne Saint-Étienne
6 0 3 3 6 11 -5 3
20
Logo Metz Metz
6 0 3 3 6 13 -7 3

Ghi chú:

Dự vòng bảng Champions League Vòng loại Champions League Dự vòng bảng Europa League Dự vòng loại Europa Conference League Tranh suất trụ hạng Xuống hạng Ligue 2

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại

Tg: Bàn thắng Th: Bàn thua HS: Hiệu số Đ: Điểm

Lịch thi đấu

Xem thêm

Kết quả thi đấu

Xem thêm

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2020/2021

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

1

38 24 11 3 64 23 +41 83

2

38 26 4 8 86 28 +58 82

3

38 24 6 8 76 42 +34 78

4

38 22 10 6 81 43 +38 76

5

38 16 12 10 54 47 +7 60

6

38 16 10 12 52 40 +12 58

7

38 15 12 11 55 54 +1 57

8

38 14 12 12 60 62 -2 54

9

38 15 7 16 50 53 -3 52

10

38 12 11 15 44 48 -4 47

11

38 12 10 16 42 54 -12 46

12

38 13 6 19 42 56 -14 45

13

38 12 8 18 40 58 -18 44

14

38 9 15 14 42 50 -8 42

15

38 11 9 18 49 58 -9 42

16

38 11 9 18 50 68 -18 42

17

38 11 8 19 50 66 -16 41

18

38 9 13 16 47 55 -8 40

19

38 9 8 21 40 71 -31 35

20

38 4 9 25 25 73 -48 21

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

* Xếp hạng 1, 2: Hạng 4: Dự Europa League. Hạng 5: dự vòng loại Europa League. Hạng 18: Đá play-off tranh suất trụ hạng. Hai vị trí cuối (19, 20): Xuống hạng.

* Do ảnh hưởng nặng nề từ dịch Covid-19, giải VĐQG Pháp chính thức kết thúc mùa giải tại vòng 28. PSG sau 27 vòng đấu hơn đội bóng thứ hai Marseille 12 điểm, chính thức bước lên ngôi vô địch với 68 điểm.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2019/2020

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 1

27

22

2

3

75

24

+51

68

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 3

28

16

8

4

41

29

+12

56

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 5

28

15

5

8

38

24

+14

50

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 7

28

15

4

9

35

27

+8

49

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 9

28

10

11

7

26

21

+5

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 11

28

11

8

9

41

38

+3

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 13

28

11

7

10

42

27

+15

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 15

28

11

7

10

35

34

+1

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 17

28

11

7

10

44

44

+0

40

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 19

28

11

6

11

28

33

-5

39

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 21

27

11

5

11

32

32

+0

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 23

28

9

10

9

40

34

+6

37

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 25

28

11

4

13

28

31

-3

37

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 27

28

8

10

10

34

37

-3

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 29

28

8

10

10

27

35

-8

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 31

28

7

9

12

27

37

-10

30

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 33

28

8

6

14

29

45

-16

30

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 35

28

7

6

15

29

44

-15

27

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 37

28

4

11

13

31

50

-19

23

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 39

28

3

4

21

22

58

-36

13

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

- Vị trí xếp hạng 1, 2 dự Champions League.

- Hạng 3 dự sơ loại Champions League.

- Hạng 4 dự Europa League.

- Đứng 18 đá play-off tranh suất trụ hạng.

- Đứng 19, 20 xuống hạng.

Bảng xếp hạng bóng đá Pháp 2018/2019

Đội Bóng

Thành tích

HS/Điểm

TT

CLB

ST

T

H

B

Tg

Th

HS

Đ

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 1

38

29

4

5

105

35

+70

91

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 3

38

22

9

7

68

33

+35

75

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 5

38

21

9

8

70

47

+23

72

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 7

38

19

9

10

59

41

+18

66

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 9

38

18

7

13

60

52

+8

61

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 11

38

15

14

9

53

42

+11

59

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 13

38

15

11

12

30

35

-5

56

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 15

38

13

16

9

39

42

-3

55

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 17

38

15

8

15

57

58

-1

53

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 19

38

13

13

12

55

52

+3

52

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 21

38

11

16

11

58

48

+10

49

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 23

38

13

9

16

48

48

+0

48

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 25

38

10

16

12

44

49

-5

46

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 27

38

10

11

17

34

42

-8

41

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 29

38

9

11

18

31

52

-21

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 31

38

8

14

16

35

57

-22

38

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 33

38

8

12

18

38

57

-19

36

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 35

38

9

7

22

31

60

-29

34

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 37

38

7

12

19

29

54

-25

33

Bảng xếp hạng BÓNG ĐÁ PHÁP 2014/15 - 39

38

5

12

21

28

68

-40

27

ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

Bóng đá 24H luôn luôn cập nhập Bảng xếp hạng bóng đá Pháp nhanh và chính xác nhất

Theo Q.H (Dân Việt)